Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabardo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm vải mỏng
danh từ
tabard
2
Áo choàng
danh từ
cloak
3
Áo khoác ngoài, áo khoác
danh từ
greatcoat, coat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabardo
Dạng gốc
(base form)
tabardo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cloak
Áo choàng không tay
tabard
Biểu ngữ bằng lụa gắn vào kèn hoặc kèn
greatcoat
Áo choàng, áo bành tô
AI
1
Tấm vải mỏng
2
Áo choàng
3
Áo khoác ngoài
1
Tấm vải mỏng
2
Áo choàng
3
Áo khoác ngoài
1
Tấm vải mỏng
2
Áo choàng
3
Áo khoác ngoài