Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
great many
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ɡ
ɹɛ
j
t
ˈ
m
ɛ
n
i
/
US
/ˈ
ɡ
ɹɛ
t
ˈ
m
ɛ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Nhiều
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a great many
từ hạn định
từ hạn định
Một số lượng đáng kể
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多
duō
Nhiều, hơn
许多
xǔ duō
Nhiều, rất nhiều
大量
dà liàng
Lượng lớn, nhiều
Tiếng Tây Ban Nha
mucho
Nhiều
cantidades
Nhiều
numeroso
Nhiều, đông đảo
AI
1
Nhiều
1
Nhiều
1
Nhiều