Nghĩa chính
- Ngôi nhà tách biệt khỏi nơi ở chính, theo truyền thống được chỉ định cho một thành viên của một đại gia đình sinh sốngdanh từA dwelling detached from a primary residence, traditionally designated for a member of an extended family to live in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granny flatDạng gốc (base form)
- granny flatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , , .
- , , 15 .