Dịch

granny flat

danh từ (noun)
US/ˈɡɹæni ˈflæt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà tách biệt khỏi nơi ở chính, theo truyền thống được chỉ định cho một thành viên của một đại gia đình sinh sốngdanh từA dwelling detached from a primary residence, traditionally designated for a member of an extended family to live in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granny flatDạng gốc (base form)
  2. granny flatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , 15 .

AI