Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granny room
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
i
ˈɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mother-in-law apartment
danh từ
Synonym of mother-in-law apartment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granny room
Dạng gốc
(base form)
granny room
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mother-in-law apartment
AI
1
Đồng nghĩa với mother-in-law apartment
1
Đồng nghĩa với mother-in-law apartment
1
Đồng nghĩa với mother-in-law apartment