Dịch

casita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà hoặc căn hộ nhỏ, gắn liền nhưng khép kíndanh từA small, attached but self-contained house or apartment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casitaDạng gốc (base form)
  2. casitasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […] 30 two-bedroom, .
  • , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacasita

AI