Nghĩa chính
- Ngôi nhà hoặc căn hộ nhỏ, gắn liền nhưng khép kíndanh từA small, attached but self-contained house or apartment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casitaDạng gốc (base form)
- casitasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , […] 30 two-bedroom, .
- , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacasita