granny annexe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần mở rộng được xây dựng để làm nơi ở cho một người họ hàng lớn tuổidanh từAn extension built to house an elderly relative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granny annexeDạng gốc (base form)
- granny annexesSố nhiều (plural)