Dịch

granny annexe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần mở rộng được xây dựng để làm nơi ở cho một người họ hàng lớn tuổidanh từAn extension built to house an elderly relative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granny annexeDạng gốc (base form)
  2. granny annexesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI