Dịch

gramercy

thán từ (interjection)danh từ (noun)
UK/ˈɡɹæm.ə.si/US/ɡɹəˈmɝ.si/

Nghĩa chính

  1. Dùng để bày tỏ lòng biết ơn: cảm ơn; cảm ơn nhiềuthán từUsed as an expression of gratitude: thanks; many thanks.
  2. Dùng như một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ đột ngộtthán từUsed as an exclamation expressing surprise or sudden strong feelings.
  3. Cảm ơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thanks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gramercyDạng gốc (base form)
  2. gramerciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gramercy Parkdanh từ riêngCông viên, một khu phố của Manhattan, New York, Hoa Kỳ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigramerci
  2. từ tiếng Pháp cổgrant merci“great thanks”

Ví dụ

  • "! ," , " —, , byzants."

AI