Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
grab hold of
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
b
ˈ
h
oʊ
l
d
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Nắm lấy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
grab hold of something
Nắm lấy, chộp lấy cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coger
Lấy, bắt, giữ, nắm lấy
agarrar
Nắm lấy, tóm lấy
asir
Nắm lấy, túm lấy, chộp lấy
AI
1
Nắm lấy
1
Nắm lấy
1
Nắm lấy