Dịch

gorbelly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bụng to, nhô radanh từA large, protruding belly.
  2. Người có cái bụng như vậydanh từA person with such a belly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorbellyDạng gốc (base form)
  2. gorbelliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI