Dịch

goods wagon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toa xe lửa để chở hàng hóadanh từA railway wagon for carrying freight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goods wagonDạng gốc (base form)
  2. goods wagonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

covered goods wagondanh từĐồng nghĩa với box van

AI