Dịch

freight wagon

danh từ (noun)
US/ˈfɾeit ˈwæɡən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với goods wagondanh từSynonym of goods wagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freight wagonDạng gốc (base form)
  2. freight wagonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ROL 100, , .

AI