Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covered goods wagon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ
d
ˈ
ɡ
ʊ
d
z
ˈ
w
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với box van
danh từ
Synonym of box van (“an enclosed railway goods wagon”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
covered goods wagon
Dạng gốc
(base form)
covered goods wagon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
box van
AI
1
Đồng nghĩa với box van
1
Đồng nghĩa với box van
1
Đồng nghĩa với box van