Dịch

freight truck

danh từ (noun)
UK/ˈfɹeɪt ˈtɹʌk/US/ˈfɾeit ˈtɹʌk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với truckdanh từSynonym of truck (“a railroad car, chiefly one designed to carry goods”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freight truckDạng gốc (base form)
  2. freight trucksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI