Dịch

goodnight

A1danh từ (noun)cụm từ (phrase)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lời chúc ngủ ngon, lời chào tạm biệt buổi tốidanh từAn instance of saying “good night”; a nighttime farewell.
  2. Dạng khác của good nightcụm từAlternative spelling of good night.
  3. Dạng khác của good-nightđộng từAlternative spelling of good-night.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goodnightDạng gốc (base form)
  2. goodnightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kiss someone goodnightHôn chúc ai ngủ ngon
say goodnightChúc ngủ ngon
wave goodnightVẫy tay chúc ngủ ngon
goodnight Irenedanh từSự ra đi ngoài ý muốn
goodnight nursecụm từDiệt vong, kết thúc; trò chơi kết thúc
goodnight Viennacụm từSự kiện đã đạt đến trạng thái hoàn thành; không thể làm gì hơn được nữa
left, right, goodnightdanh từMột loạt ba đòn (thường là đấm): một đòn bằng tay trái, một đòn bằng tay phải, sau đó một đòn đánh gục người nhận

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; […]Buổi chiều dần chuyển sang tối, lũ chim sẻ bắt đầu ríu rít chào chúc ngủ ngon trong tổ trên mái nhà và kẽ nứt ống khói.
  • — , .Vậy chúc ông ngủ ngon—và chúc ngủ ngon, ngài Nghị viên.
  • / , / / .Sau khi đã chúc ngủ ngon từng người, kể cả chú cún nhỏ, em bé đang ngủ say với tư thế chổng mông.

AI