Dịch

goodnight Vienna

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện đã đạt đến trạng thái hoàn thành; không thể làm gì hơn được nữacụm từEvents have reached a state of completion; nothing more can be done.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , it’ll .
  • , . , , .

AI