Nghĩa chính
- Thời gian vui vẻdanh từA period of time spent doing some pleasant, enjoyable or entertaining activity.
- Giảm án cho tù nhân vì có hạnh kiểm tốt trong thời gian bị giam giữdanh từkhông đếm được (uncountable)The reduction of a prisoner's sentence for good conduct while imprisoned.
- Một thời điểm thích hợp; một dịp thích hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suitable time; a suitable occasion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- good timeDạng gốc (base form)
- good timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in good timecụm giới từ | cụm giới từ | Vào một thời điểm thích hợp sắp tới |
| have a good timeđộng từ | động từ | Vui vẻ |
| keep good timeđộng từ | động từ | Đúng giờ |
| all in good timetrạng từ | trạng từ | Vào một thời điểm thích hợp |
| here for a good time, not a long timecụm từ | cụm từ | Cuộc sống rất ngắn ngủi nên hãy tận hưởng nó khi còn có thể |
| make good timeđộng từ | động từ | Tiến hành với một tốc độ tốt |
| have a good time of itđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với have an easy time of it |
| show someone a good timeđộng từ | động từ | Dùng theo nghĩa đen, xem show, someone, a, good, time |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hôm nay tôi rất vui.
- .
- " ," .