Nghĩa chính
- Đúng giờđộng từTo be punctual.
- Ghi lại thời gian một cách chính xácđộng từTo accurately record time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep good timeNguyên thể (infinitive)
- keeps good timeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept good time (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping good timePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- " ?" ", ."
- ?
- .