Dịch

gonad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quan sinh dục tạo ra giao tử; cụ thể là tinh hoàn hoặc buồng trứngdanh từA sex organ that produces gametes; specifically, a testicle or ovary.
  2. Tinh hoàndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A testicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gonadDạng gốc (base form)
  2. gonadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gonado-tiền tốTuyến sinh dục, cơ quan sinh sản
-gov-trung tốMột kháng thể đơn dòng nhắm vào khối u buồng trứng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớigonadēs

Ví dụ

  • ? . […] .

AI