gonadal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cách viết khác : gonadictính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the gonads
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accessory gonadal structuredanh từ | danh từ | Các cơ quan hoặc mô thứ cấp hỗ trợ hệ thống sinh sản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha