Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gónada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡonada/
Nghĩa chính
1
Tuyến sinh dục
danh từ
gonad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gónada
Dạng gốc
(base form)
gónada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gonad
Cơ quan sinh dục tạo ra giao tử; cụ thể là tinh hoàn hoặc buồng trứng
AI
1
Tuyến sinh dục
1
Tuyến sinh dục
1
Tuyến sinh dục