Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự thanh tra, kiểm tra, xem xét hoặc điều tradanh từAn inspection, examination, review, or investigation.
- Cuộc đại tudanh từAn overhaul.
- Lời khiển trách nghiêm khắc, triệt đểdanh từA severe, thorough scolding.
- Của một đô vật hoặc các đô vật: được xếp lịch để thắng một trận đấuđộng từOf a wrestler or wrestlers: to be scheduled to win a match.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- going overDạng gốc (base form)
- goings overSố nhiều (plural)
- going oversSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng đập
- Tiếng đập, đập mạnhA sound thrashing, beating.