Dịch

going over

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˌɡəʊ.ɪŋ ˈəʊ.və/US/ˌɡoʊ.ɪŋ ˈoʊ.vɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự thanh tra, kiểm tra, xem xét hoặc điều tradanh từAn inspection, examination, review, or investigation.
  2. Cuộc đại tudanh từAn overhaul.
  3. Lời khiển trách nghiêm khắc, triệt đểdanh từA severe, thorough scolding.
  4. Của một đô vật hoặc các đô vật: được xếp lịch để thắng một trận đấuđộng từOf a wrestler or wrestlers: to be scheduled to win a match.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. going overDạng gốc (base form)
  2. goings overSố nhiều (plural)
  3. going oversSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng đập
  1. Tiếng đập, đập mạnhA sound thrashing, beating.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI