Dịch

glover

C1danh từ (noun)
UK/ˈɡlʌvə/US/ˈɡlʌvɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thợ làm găng tay, người bán găng taydanh từA person who makes or sells gloves.
  2. Người múa găng taydanh từA person who performs gloving or dances with LED lights on their fingertips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gloverDạng gốc (base form)
  2. gloversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Glover Islanddanh từ riêngHòn đảo của Grenada
Glover's towerdanh từTháp hoặc buồng lớn được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric, để ngưng tụ axit thô và cung cấp axit đậm đặc chứa khói nitơ. Những khói này, như một chất xúc tác, có tác dụng chuyển đổi lưu huỳnh thành axit sunfuric
glover's suturedanh từLoại chỉ khâu, trong đó chỉ được kéo luân phiên qua mỗi bên từ trong ra ngoài

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

glove-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiglovere

AI