Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glovemaker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
l
ʌ
v
ˌ
m
eɪ
k
ə
/
US
/ˈ
ɡ
l
ʌ
v
ˌ
m
eɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người làm găng tay; một người đeo găng
danh từ
A maker of gloves; a glover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glovemaker
Dạng gốc
(base form)
glovemaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glove
+
maker
AI
1
Người làm găng tay
1
Người làm găng tay
1
Người làm găng tay