Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gloveress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ găng tay
danh từ
A female glover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gloveress
Dạng gốc
(base form)
gloveress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
gloveres
AI
1
Nữ găng tay
1
Nữ găng tay
1
Nữ găng tay