Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glottic
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
ɡ
l
ɑ
t
.
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
(thuộc) thanh môn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the glottis or the tongue.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
(thuộc) thanh môn
glottal
Nguồn gốc
(etymology)
glottis
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glottic
extra
glottic
Bên ngoài thanh môn
tính từ
para
glottic
Ngoài thanh môn
tính từ
supra
glottic
Nằm phía trên thanh môn; liên quan đến thượng thanh môn
tính từ
infra
glottic
Thấp hơn thanh môn
tính từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
(thuộc) thanh môn
1
(thuộc) thanh môn
1
(thuộc) thanh môn