paraglottic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngoài thanh môntính từkhông so sánh (not comparable)Beyond the glottis
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paraglottic spacedanh từ | danh từ | Vị trí trong thanh quản có bờ bên là sụn tuyến giáp và bờ sau (mặt sau) là xoang hình quả lê |