Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gloomth
danh từ
(noun)
/
ɡ
l
uː
m
(
p
)
θ
/
Nghĩa chính
1
Sự u ám
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Gloominess.
Nguồn gốc
(etymology)
gloom
+
-th
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desdicha
Sự u ám
mufa
Sự u ám; tay quây; tâm trạng tồi tệ
nublado
Nhiều mây, u ám
AI
1
Sự u ám
1
Sự u ám
1
Sự u ám