Dịch

glocal

B2tính từ (adjective)
UK/ˈɡləʊk(ə)l/

Nghĩa chính

  1. Toàn cầu và địa phươngtính từBoth global and local.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glocalDạng gốc (base form)
  2. more glocalSo sánh hơn (comparative)
  3. most glocalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

glocal approachTiếp cận toàn cầu và địa phương
glocal strategyChiến lược toàn cầu và địa phương

AI