Nghĩa chính
- Toàn cầu và địa phươngtính từBoth global and local.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glocalDạng gốc (base form)
- more glocalSo sánh hơn (comparative)
- most glocalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glocal approach | Tiếp cận toàn cầu và địa phương | |
| glocal strategy | Chiến lược toàn cầu và địa phương |