Dịch

glocality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của glocaldanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being glocal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glocalityDạng gốc (base form)
  2. glocalitiesSố nhiều (plural)

AI