Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glocality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của glocal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being glocal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glocality
Dạng gốc
(base form)
glocalit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất lượng của glocal
1
Chất lượng của glocal
1
Chất lượng của glocal