Nghĩa chính
- Hả hê, đắc ýđộng từTo exhibit a conspicuous (sometimes malevolent) pleasure or sense of self-satisfaction, often at an adversary's misfortune.
- Tự mãn, hả hêđộng từTo triumph, crow, relish, glory, revel.
- Sự hả hêdanh từAn act or instance of gloating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gloat (about/at/over sth)hả hê về cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*gloten
- từ tiếng Bắc Âu cổglotta“to grin, smile scornfully”
- từ tiếng Anh cổ*glotian
Ví dụ
- , .Bạn thắng trận này rất giỏi, nhưng không cần phải hả hê như vậy.
- .Còn quá sớm để hả hê.
- , !Kẻ thù sẽ hả hê khi chúng ta gục ngã, đồ ngốc!