Dịch

gloat

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hả hê, đắc ýđộng từTo exhibit a conspicuous (sometimes malevolent) pleasure or sense of self-satisfaction, often at an adversary's misfortune.
  2. Tự mãn, hả hêđộng từTo triumph, crow, relish, glory, revel.
  3. Sự hả hêdanh từAn act or instance of gloating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gloatNguyên thể (infinitive)
  2. gloatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gloatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gloatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • gloat (about/at/over sth)hả hê về cái gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*gloten
  2. từ tiếng Bắc Âu cổglotta“to grin, smile scornfully”
  3. từ tiếng Anh cổ*glotian

Ví dụ

  • , .Bạn thắng trận này rất giỏi, nhưng không cần phải hả hê như vậy.
  • .Còn quá sớm để hả hê.
  • , !Kẻ thù sẽ hả hê khi chúng ta gục ngã, đồ ngốc!

AI