Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gloatation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hả hê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Gloating
Nguồn gốc
(etymology)
gloat
+
-ation
Ví dụ
I
passed
the
Southern
Fuel
Co
.
yesterday
and
saw
old
Wagner
at
the
window
with
a
fiendish
smile
of
gloatation
on
his
face
as
he
looked
out
on
the
sufferings
of
the
widows
and
orphans
.
Little
does
he
care
if
they
all
freeze
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
regodearse
Hả hê, tận hưởng, thích thú, đắm mình
AI
1
Hả hê
1
Hả hê
1
Hả hê