Dịch

regodeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reɡoˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Hả hêdanh từgloat, gloating
  2. Sự vui vẻdanh từschadenfreude

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regodeoDạng gốc (base form)
  2. regodeosSố nhiều (plural)

AI