Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regodeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reɡoˈdeo/
Nghĩa chính
1
Hả hê
danh từ
gloat, gloating
2
Sự vui vẻ
danh từ
schadenfreude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regodeo
Dạng gốc
(base form)
regodeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
幸灾乐祸
xìng zāi lè huò
Hả hê trên nỗi đau của người khác, cười trên nỗi đau của người khác
Tiếng Anh
gloat
Hả hê, đắc ý
schadenfreude
Sự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác
AI
1
Hả hê
2
Sự vui vẻ
1
Hả hê
2
Sự vui vẻ
1
Hả hê
2
Sự vui vẻ