Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gloater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hả hê
danh từ
One who gloats.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gloater
Dạng gốc
(base form)
gloater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gloat
+
-er
AI
1
Người hả hê
1
Người hả hê
1
Người hả hê