Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glegly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhanh chóng
trạng từ
expeditiously
2
Chăm chú
trạng từ
attentively
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glegly
Dạng gốc
(base form)
more glegly
So sánh hơn
(comparative)
most glegly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gleg
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
absorto
Mải mê, chăm chú, say đắm
atentamente
Chăm chú
detenidamente
Cẩn thận, thận trọng, chăm chú, chậm rãi
AI
1
Nhanh chóng
2
Chăm chú
1
Nhanh chóng
2
Chăm chú
1
Nhanh chóng
2
Chăm chú