Dịch

gleg

động từ (verb)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liếc nhìnđộng từTo glance.
  2. Thông minh; nhanh; nhanh nhẹntính từSmart; quick; brisk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glegNguyên thể (infinitive)
  2. glegsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gleggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gleggingPhân từ I (present participle)
  5. gleggerSo sánh hơn (comparative)
  6. gleggestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái nhìn hoặc cái nhìn
  1. A look or glance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , . .

AI