gleg
động từ (verb)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liếc nhìnđộng từTo glance.
- Thông minh; nhanh; nhanh nhẹntính từSmart; quick; brisk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái nhìn hoặc cái nhìn
- A look or glance.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc glegVí dụ
- , .
- , . .