absorto
C1tính từ (adjective)
/abˈsoɾto/
Nghĩa chính
- Mải mê, chăm chú, say đắmtính từrapt, absorbed, captivated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- lostTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đang mải mê nghe nhạc.
- .Anh ấy đang miệt mài với nghiên cứu của mình.
- .Ánh hoàng hôn màu cam khiến chúng tôi ngẩn ngơ.