Dịch

absorto

C1tính từ (adjective)
/abˈsoɾto/

Nghĩa chính

  1. Mải mê, chăm chú, say đắmtính từrapt, absorbed, captivated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absortoDạng gốc (base form)
  2. absortasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. absortosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. absortaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang mải mê nghe nhạc.
  • .Anh ấy đang miệt mài với nghiên cứu của mình.
  • .Ánh hoàng hôn màu cam khiến chúng tôi ngẩn ngơ.

AI