Dịch

glaur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bùndanh từMud, slime, mire.

Họ từ (word family)

cùng gốc glaur

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Scotsglaur
  2. từ Middle Scotsglar

Ví dụ

  • ’ , , ? Nooaahh... , .

AI