Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gladsomely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vui vẻ
trạng từ
gladly
Nguồn gốc
(etymology)
gladsome
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
快乐
kuài lè
Vui vẻ, vui sướng
高兴
gāo xìng
Vui vẻ, vui mừng
乐
lè
Vui, vui vẻ, sung sướng
Tiếng Tây Ban Nha
de buena gana
Sẵn lòng, vui vẻ
alegre
Vui vẻ, tươi vui
contento
Vui vẻ, vui mừng, hân hoan
AI
1
Vui vẻ
1
Vui vẻ
1
Vui vẻ