Nghĩa chính
- Ấn đườngdanh từThe space between the eyebrows and above the nose.
- Chỗ nhô ra theo trục trên đầu của một số loài động vật chân đốt (đặc biệt là bọ ba thùy)danh từThe axial protuberance on the cephalon of certain arthropods (especially trilobites).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- glabellaDạng gốc (base form)
- glabellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- glabellasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhglaber“smooth, hairless, bald”
Ví dụ
- square-shaped , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc glabellaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha