Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glabellar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc bộ phận ở trán giữa hai lông mày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or pertaining to, the glabella.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glabellar
glabella
Ấn đường
danh từ
infra
glabellar
Bên dưới nhãn
tính từ
supra
glabellar
Phía trên nhãn
tính từ
post
glabellar
Đằng sau glabella
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
preglabellar
Nguồn gốc
(etymology)
glabella
+
-ar
AI
1
Thuộc bộ phận ở trán giữa hai lông mày
1
Thuộc bộ phận ở trán giữa hai lông mày
1
Thuộc bộ phận ở trán giữa hai lông mày