glabela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡlaˈbela/
Nghĩa chính
- Glabella (khoảng trống giữa lông mày)danh từglabella (space between the eyebrows)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glabelaDạng gốc (base form)
- glabelasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh