Dịch

glabela

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡlaˈbela/

Nghĩa chính

  1. Glabella (khoảng trống giữa lông mày)danh từglabella (space between the eyebrows)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glabelaDạng gốc (base form)
  2. glabelasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI