Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesophryon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Glabella (khoảng trống giữa lông mày và mũi)
danh từ
glabella (the space between the eyebrows and nose)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
μεσόφρυον
mesóphruon
AI
1
Glabella (khoảng trống giữa lông mày và mũi)
1
Glabella (khoảng trống giữa lông mày và mũi)
1
Glabella (khoảng trống giữa lông mày và mũi)