Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
give a goddamn
động từ
(verb)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ə
ˈ
ɡ
ɑ
d
ˌ
d
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt
động từ
give a damn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
死
sǐ
Đáng chết, chết tiệt
Tiếng Tây Ban Nha
rayos
Chết tiệt
mierda
Chuyện vớ vẩn, đồ chết tiệt
miércoles
Chết tiệt, khỉ thật
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt