Dịch

gimpy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đi khập khiễng, què quặt, què cả hai chântính từLimping, lame, with crippled legs.
  2. Thể hiện những thiếu sót liên quan đến thuật ngữ xúc phạm "gimp", chẳng hạn như có thể gây khó chịu hoặc ghê tởmtính từExhibiting deficiencies associated with the derogatory term "gimp", such as might inspire discomfort or revulsion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gimpyDạng gốc (base form)
  2. gimpierSo sánh hơn (comparative)
  3. gimpiestSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc gimpy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • " , , ' ," .

AI