Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghost driver
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
s
t
ˈ
d
ɹ
aɪ
.
v
ə
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
s
t
ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tài xế đi sai đường
danh từ
wrong-way driver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghost driver
Dạng gốc
(base form)
ghost driver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ghost
+
driver
dịch sát từ tiếng Đức
Geisterfahrer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
kamikaze
giống đực
Lái xe ma, lái xe sai đường
AI
1
Tài xế đi sai đường
1
Tài xế đi sai đường
1
Tài xế đi sai đường