Dịch

kamikaze

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamiˈkase/

Nghĩa chính

  1. Cảm tửdanh từkamikaze
  2. Lái xe ma, lái xe sai đườngdanh từghost driver, wrong-way driver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kamikazeDạng gốc (base form)
  2. kamikazesSố nhiều (plural)

AI