Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germanene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng thù hình của germani có cấu trúc phẳng, lục giác tương tự như graphene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An allotrope of germanium that has a hexagonal, planar structure analogous to graphene
Họ từ
(word family)
cùng gốc
germanene
germanene
ss
Tài sản hoặc điều kiện là nguyên tắc
danh từ
Từ liên quan
(related word)
stanene
graphene
borophene
tinene
silicene
Nguồn gốc
(etymology)
germanium
+
-ene
AI
1
lục giác tương tự như graphene
1
lục giác tương tự như graphene
1
lục giác tương tự như graphene