Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germaneness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài sản hoặc điều kiện là nguyên tắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property or condition of being germane.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
germaneness
germane
Thích hợp, phù hợp
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
germane
+
-ness
AI
1
Tài sản hoặc điều kiện là nguyên tắc
1
Tài sản hoặc điều kiện là nguyên tắc
1
Tài sản hoặc điều kiện là nguyên tắc