Dịch

stanene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một lớp thiếc hai chiều dày một nguyên tử, là chất cách điện tôpô (chỉ dẫn điện dọc theo các cạnh của nó)danh từkhông đếm được (uncountable)a two-dimensional layer of tin one-atom thick, which is a topological insulator (conducting electricity only along its edges).

Nguồn gốc (etymology)

stannumgraphene

  1. từ tiếng Latinhstannum“tin”

AI