Nghĩa chính
- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herb Gerarddanh từ | danh từ | Trưởng lão mặt đất (Aegopodium podagraria) |
Ví dụ
- , , , : Narbon.
- 2018 Ashkin , France's Mourou " ."
- , .